vững dạ

vững dạ

Mẹ ôm con để bé cảm thấy vững dạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tinh thần vững vàng, không dao động, không lo lắng: "vững dạ" chỉ trạng thái tâm lý ổn định, tự tin, không bị xao động bởi những tác động bên ngoài.
    • Được trấn an, yên tâm: "vững dạ" còn mang nghĩa cảm thấy an toàn, không còn bồn chồn hay sợ hãi sau khi nhận được sự đảm bảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhờ lời hứa của anh ấy, tôi đã vững dạ hơn. (Nhờ lời hứa đó, tôi cảm thấy yên tâm không còn lo lắng.)
    • gặp khó khăn, ấy vẫn vững dạ vượt qua. ( trở ngại, ấy vẫn giữ tinh thần ổn định để vượt qua.)
    • Sự mặt của cha mẹ làm đứa trẻ vững dạ. (Sự hiện diện của cha mẹ khiến đứa trẻ cảm thấy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vững dạ tin tưởng": trạng thái kiên định trong niềm tin, không dao động.

    • Người nông dân vững dạ tin tưởng vào mùa màng bội thu. (Người nông dân giữ vững niềm tin vào vụ mùa tốt đẹp.)
  • "vững dạ trước sóng gió": tinh thần ổn định khi đối mặt với khó khăn.

    • Người lãnh đạo phải vững dạ trước sóng gió của thị trường. (Người lãnh đạo cần giữ tâm lý vững vàng khi thị trường biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Vững lòng (tính từ): tinh thần vững chắc, không lay chuyểngần nghĩa với "vững dạ".

    • Anh ấy vững lòng theo đuổi ước mơ. (Anh ấy kiên định theo đuổi mục tiêu.)
  • Dao động (động từ): thay đổi, không ổn địnhtrái nghĩa với "vững dạ".

    • Tâm trạng anh ấy dao động trước quyết định. (Tâm trạng anh ấy không ổn định khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên tâm: cảm thấy không lo lắng, an toàn.
  • Bình tĩnh: giữ được sự điềm đạm, không hoảng sợ.
  • Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Vững dạ như bàn thạch: tinh thần vững chắc, không lay chuyển được.
    • bị chỉ trích, ông ấy vẫn vững dạ như bàn thạch. ( bị phê phán, ông ấy vẫn giữ tinh thần kiên định.)